Lấy giao dịch
Trả về một giao dịch và khóa challenge (challenge key) của nó theo transaction_id. Dùng khi push Firebase mang khóa challenge không đến nơi.
Endpoint
http
POST /api/v1/saas-sotp/get-transaction
Content-Type: application/jsonjson
{
"partner_id": "{{partner_id}}",
"partner_key": "{{partner_key}}",
"token": "{{token}}",
"app_id": "{{app_id}}",
"transaction_id": "{{transaction_id}}"
}Tham số:
| Tham số | Kiểu | Bắt buộc | Mặc định | Mô tả |
|---|---|---|---|---|
partner_id | string | Có | — | Partner ID. |
partner_key | string | Có | — | Partner key. |
token | string | Có | — | Token đăng ký được tạo bởi Đăng ký. |
app_id | string | Có | — | Tên app dùng để tạo giao dịch. |
transaction_id | string | Có | — | ID giao dịch duy nhất phía partner. |
Trả về: GetTransactionResponse
Ví dụ request
bash
curl --location --request POST '<BASE_URL>/saas-sotp/get-transaction' \
--header 'Content-Type: application/json' \
--header 'Accept: application/json' \
--data-raw '{
"partner_id": "{{partner_id}}",
"partner_key": "{{partner_key}}",
"token": "{{token}}",
"app_id": "{{app_id}}",
"transaction_id": "{{transaction_id}}"
}'Response
json
{
"success": true,
"code": 1,
"message": "Success",
"challenge_key": "fake_challenge_key",
"transaction": {
"app_id": "app_00000001",
"transaction_id": "txn_00000001",
"transaction_desc": "Bank transfer",
"transaction_amount": "1000000",
"receiver_account": "190xxxxxxx",
"sender_account": "190xxxxxxx",
"currency": "VND",
"type": "transfer",
"transaction_date": "2022-10-04 12:00:00",
"created_at": "2023-03-03T10:49:50+07:00",
"transaction_metadata": "{\"test\":\"abc\"}"
}
}| Trường | Kiểu | Mô tả |
|---|---|---|
success | bool | Trạng thái của request. |
code | int | status code — 1 khi thành công. |
message | string | Thông báo trạng thái hoặc lỗi. |
challenge_key | string | Khóa challenge dùng để tạo một OTP nâng cao. |
transaction.app_id | string | Tên app dùng để tạo giao dịch. |
transaction.transaction_id | string | ID giao dịch duy nhất phía partner. |
transaction.transaction_desc | string | Mô tả giao dịch. |
transaction.transaction_amount | string | Số tiền giao dịch. |
transaction.transaction_date | string | Ngày giao dịch được tạo. |
transaction.receiver_account | string | ID tài khoản người nhận. |
transaction.sender_account | string | ID tài khoản người gửi. |
transaction.currency | string | Loại tiền tệ dùng để thực hiện giao dịch. |
transaction.type | string | Loại giao dịch, được định nghĩa phía partner. |
transaction.created_at | string | Thời điểm giao dịch được lưu vào database. |
transaction.transaction_metadata | string | Thông tin giao dịch bổ sung. |
Lỗi
| Mã | Mô tả |
|---|---|
3 | Parameter invalid |
103 | Thông tin Partner không chính xác — Partner details are incorrect. |
126 | Có lỗi xảy ra vui lòng thử lại — An error occurred, please retry. |
129 | Token không hợp lệ — Invalid token. |
190108 | Tài khoản chưa hoạt động — Account not activated. |
190203 | Không tìm thấy transaction — Transaction not found. |
Bước tiếp theo
- Lấy giao dịch mới nhất — đọc giao dịch gần nhất mà không cần biết id của nó
- Xác minh OTP — xác minh OTP nâng cao